Trong bối cảnh kinh doanh toàn cầu hóa, Mua bán và Sáp nhập (Mergers & Acquisitions) là đòn bẩy chiến lược giúp doanh nghiệp tăng trưởng đột phá. Tuy nhiên, để quyết định sự thành bại và mức độ rủi ro pháp lý còn phụ thuộc vào hình thức giao dịch mà doanh nghiệp lựa chọn. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về các hình thức M&A phổ biến nhất tại Việt Nam.
1. M&A là gì?
M&A là thuật ngữ cốt lõi trong tài chính và kinh doanh, là từ viết tắt của Mergers (sáp nhập) và Acquisitions (mua lại). Thuật ngữ này mô tả các giao dịch kinh doanh nhằm mục đích hợp nhất hoặc chuyển giao quyền kiểm soát đáng kể giữa các doanh nghiệp, trong đó:
- Mergers (sáp nhập): Là sự kết hợp của hai hay nhiều công ty độc lập để hình thành một pháp nhân mới duy nhất. Các công ty tham gia thường có chung thị trường, khách hàng, nhà cung cấp hoặc là đối thủ cạnh tranh, với mục đích hợp lực và tối ưu hóa nguồn lực.
- Acquisitions (mua lại): Là việc một doanh nghiệp (bên mua) giành quyền kiểm soát đối với doanh nghiệp khác (công ty mục tiêu) thông qua việc mua lại phần lớn hoặc toàn bộ cổ phần/vốn góp.
Dù thực hiện theo hình thức nào, mục đích chiến lược của M&A luôn là mở rộng quy mô, tăng trưởng thị phần. Về bản chất pháp lý, M&A là hoạt động tái cấu trúc vốn và tài sản, do đó mọi giao dịch phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật hiện hành, đặc biệt là Luật Doanh nghiệp 2020.
2. Các loại giao dịch M&A phổ biến
Thông thường, M&A được phân loại thành ba hình thức cơ bản:
a. Giao dịch mua cổ phần (Share Acquisitions)
Đây là hình thức phổ biến nhất mà bên mua mua lại cổ phần (công ty cổ phần) hoặc phần vốn góp (công ty TNHH) từ cổ đông hiện hữu hoặc từ chính công ty mục tiêu, với mục đích nắm quyền điều hành và kiểm soát công ty mục tiêu, đồng thời gián tiếp sở hữu toàn bộ tài sản của công ty đó.
Đối tượng giao dịch là cổ phần hiện hữu được chuyển nhượng giữa các cổ đông hoặc cổ phần mới do công ty mục tiêu phát hành thêm.
b. Giao dịch mua tài sản (Asset Acquisitions)
Đây là hình thức mà bên mua có được quyền sở hữu trực tiếp đối với các tài sản cụ thể mà bên bán (công ty mục tiêu) đem ra bán. Bên mua không mua toàn bộ công ty mà chỉ mua một hoặc một vài hoạt động kinh doanh cụ thể, ví dụ: một dây chuyền sản xuất, một dự án bất động sản, một thương hiệu.
Đối tượng giao dịch có thể là tài sản hữu hình (máy móc, thiết bị, cơ sở vật chất) hoặc tài sản vô hình (thương hiệu, hợp đồng, nguồn nhân lực cốt lõi).
c. Sáp nhập/Hợp nhất (Merger/Consolidation)
Sáp nhập và Hợp nhất là hai hình thức tái cấu trúc doanh nghiệp mà kết quả cuối cùng là sự hợp nhất về mặt pháp lý và tài sản của các công ty độc lập.
- Sáp nhập: Là việc một hoặc một số công ty (công ty bị sáp nhập) chuyển toàn bộ tài sản, quyền, nghĩa vụ sang một công ty khác đang tồn tại (công ty nhận sáp nhập), và các công ty bị sáp nhập chấm dứt sự tồn tại theo quy định tại Điều 201 Luật Doanh nghiệp 2020.
- Hợp nhất: Là việc hai hoặc nhiều công ty (công ty bị hợp nhất) hợp nhất thành một công ty mới (công ty hợp nhất), và các công ty bị hợp nhất đồng thời chấm dứt sự tồn tại theo Điều 200 Luật Doanh nghiệp 2020.
3. Nên lựa chọn hình thức giao dịch M&A nào?
|
Tiêu chí |
Mua lại cổ phần | Mua lại tài sản |
Sáp nhập/Hợp nhất |
| Ưu điểm |
Tận dụng ngay giấy phép, chấp thuận kinh doanh đang có. Thủ tục chuyển giao quyền sở hữu đơn giản (chỉ cần chuyển nhượng cổ phần/vốn góp). |
Kiểm soát rủi ro tuyệt đối vì không kế thừa nghĩa vụ pháp lý, nợ, hoặc kiện tụng tiềm ẩn của công ty mục tiêu. | Hợp lực hoàn toàn, tối ưu hóa nguồn lực.
Công ty mới kế thừa giấy phép và vị thế thị trường. |
| Nhược điểm | Bên mua kế thừa toàn bộ rủi ro pháp lý, thuế và nghĩa vụ tiềm ẩn của công ty mục tiêu. | Phải thực hiện thủ tục sang tên/xin cấp lại giấy phép, chấp thuận, hợp đồng cho từng tài sản cụ thể. | Phức tạp về mặt thủ tục hành chính và pháp lý để tái cấu trúc.
Kế thừa toàn bộ rủi ro. |
| Khi nào nên lựa chọn? | Khi mục tiêu là mở rộng nhanh chóng, tận dụng giấy phép/vị thế thị trường đã có.
Phù hợp với các công ty có lịch sử hoạt động minh bạch. |
Khi mục tiêu là mua một dự án/công nghệ cụ thể và muốn tránh xa rủi ro của toàn bộ công ty mục tiêu (đặc biệt các công ty có lịch sử phức tạp). | Khi muốn tạo một pháp nhân duy nhất với quy mô lớn, thống nhất bộ máy quản trị và xóa bỏ các pháp nhân cũ. |
| Vấn đề về thuế | Nếu là phát hành cổ phần mới, bên mua và công ty mục tiêu có thể không phải đóng thuế (trong một số trường hợp nhất định). | Bên bán (doanh nghiệp) phải chịu thuế thu nhập doanh nghiệp khi bán tài sản. |
Phức tạp hơn, phát sinh nghĩa vụ thuế khi chuyển giao tài sản từ công ty bị sáp nhập/hợp nhất sang công ty mới. |
4. Một số lưu ý về M&A cho doanh nghiệp
Để đảm bảo thành công và an toàn cho thương vụ M&A, các doanh nghiệp cần lưu tâm đến các vấn đề sau:
a. Thẩm định pháp lý chuyên sâu
Đây là bước không thể thiếu, đặc biệt trong giao dịch Mua cổ phần. Doanh nghiệp cần tiến hành kiểm tra toàn diện các khía cạnh pháp lý của công ty mục tiêu như tài chính, thuế, lao động, sở hữu trí tuệ,…
b. Kiểm soát rủi ro kế thừa từ công ty trước
Trong các giao dịch M&A, các rủi ro kế thừa từ công ty trước là điều cần lưu ý nhất. Doanh nghiệp cần sử dụng các cơ chế bảo vệ trong hợp đồng mua bán, như lập điều khoản buộc bên bán cam kết về tình trạng pháp lý, tài chính của công ty, hoặc xây dựng cơ chế bồi hoàn quy định rõ trách nhiệm bồi thường của bên bán nếu rủi ro pháp lý phát sinh sau giao dịch (ví dụ: nợ thuế chưa được công bố).
Bài viết trên là vấn đề liên quan đến “Các hình thức giao dịch M&A”, John Nguyễn & Các cộng sự xin gửi đến quý bạn đọc/ khách hàng. Nếu như còn những thắc mắc liên quan đến lĩnh vực này thì quý bạn đọc/ khách hàng có thể liên hệ đến John Nguyễn & Các cộng sự (Hotline: 0988 599 854 hoặc email: [email protected]) để có sự tư vấn đầy đủ và chính xác nhất từ các chuyên gia. Đội ngũ luật sư chúng tôi luôn nỗ lực hết mình để mang đến giải pháp pháp lý hiệu quả cho quý khách hàng, vì chúng tôi luôn định hướng “Chất lượng là danh dự”.

