Skip to content Skip to sidebar Skip to footer

Có những cuộc hôn nhân không tan vỡ vì cãi vã, phản bội hay bạo lực, mà kết thúc trong sự im lặng. Người chồng đột ngột bỏ đi, không tin tức, không địa chỉ, không một lời nhắn gửi, để lại người vợ lửng lơ giữa danh phận hôn nhân và thực tế cô độc. Trước tình huống chồng bỏ đi biệt tích như vậy, người vợ không chỉ đối diện nỗi bất an về tình cảm, mà còn bị ràng buộc bởi hàng loạt hệ quả pháp lý về hôn nhân, con chung, tài sản và nghĩa vụ dân sự. Vậy theo quy định của pháp luật hôn nhân và gia đình, người vợ có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn hay buộc phải chờ đợi vô thời hạn? Pháp luật sẽ bảo vệ người ở lại ra sao trước một cuộc hôn nhân chỉ còn tồn tại trên giấy tờ pháp lý?

I. Cơ sở pháp lý

1. Bộ luật Dân sự 2015;

2. Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015;

3. Luật Hôn nhân và gia đình 2014;

4. Các văn bản quy phạm pháp luật khác có liên quan.

II. Quyền yêu cầu ly hôn khi chồng bỏ đi biệt tích

Pháp luật không buộc người ở lại phải duy trì một cuộc hôn nhân chỉ tồn tại trên danh nghĩa. Theo khoản 2 Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, trong trường hợp một bên vợ hoặc chồng đã bị Tòa án tuyên bố mất tích, nếu người còn lại có yêu cầu ly hôn thì Tòa án bắt buộc phải xem xét và giải quyết.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc chồng bỏ đi biệt tích chưa đương nhiên làm phát sinh quyền ly hôn. Trên phương diện pháp lý, quyền yêu cầu ly hôn chỉ được ghi nhận sau khi có quyết định tuyên bố mất tích của Tòa án. Nói cách khác, mặc dù chồng đã biệt tích nhiều năm, không rõ tung tích nhưng chưa hoàn tất thủ tục tuyên bố mất tích theo quy định pháp luật, Tòa án chưa có căn cứ để thụ lý và giải quyết yêu cầu ly hôn.

Do đó, trong trường hợp chồng bỏ đi biệt tích, trình tự thủ tục pháp lý cần phải thực hiện theo hai bước sau:

1. Yêu cầu Tòa án tuyên bố người đó mất tích;

2. Sau khi quyết định tuyên bố mất tích của Tòa án có hiệu lực pháp luật, người vợ mới có thể nộp đơn yêu cầu ly hôn theo khoản 2 Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.

III. Điều kiện để Tòa án tuyên bố một người mất tích

Theo Điều 68 Bộ luật Dân sự 2015, một người chỉ được Tòa án tuyên bố mất tích khi đã biệt tích liên tục từ 02 năm trở lên, đã thực hiện đầy đủ các biện pháp thông báo, tìm kiếm theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự, nhưng vẫn không có bất kỳ thông tin xác thực nào về việc người đó còn sống hay đã chết.

Thời hạn biệt tích 02 năm được xác định kể từ thời điểm có tin tức cuối cùng về người đó; trường hợp không xác định được ngày cụ thể thì thời hạn được tính từ ngày đầu tiên của tháng tiếp theo, hoặc từ ngày đầu tiên của năm tiếp theo nếu không xác định được cả ngày và tháng có tin tức cuối cùng. Như vậy, việc một người rời khỏi nơi cư trú trong thời gian dài chưa đủ để được coi là mất tích về mặt pháp lý. Điều kiện cốt lõi là người yêu cầu phải chứng minh đã tiến hành đầy đủ các thủ tục tìm kiếm theo quy định nhưng không thu được kết quả.

Việc tuyên bố mất tích thuộc thẩm quyền riêng của Tòa án và được giải quyết theo trình tự của pháp luật tố tụng dân sự. Sau khi quyết định tuyên bố mất tích có hiệu lực pháp luật, quyết định này sẽ được gửi đến Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú cuối cùng để ghi chú hộ tịch, làm căn cứ phát sinh quyền yêu cầu ly hôn đơn phương của người vợ theo Luật Hôn nhân và gia đình 2014.

IV. Quy trình thực hiện đơn phương ly hôn khi chồng mất tích

Quy trình giải quyết được thực hiện qua hai giai đoạn: (i) yêu cầu Tòa án tuyên bố chồng mất tích và (ii) yêu cầu ly hôn đơn phương. Hồ sơ được nộp tại Tòa án nhân dân nơi chồng cư trú cuối cùng trước khi biệt tích theo Điều 35 và Điều 39 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.

1. Yêu cầu tuyên bố mất tích

Người vợ nộp đơn tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền. Tòa án tiến hành thông báo, tìm kiếm theo quy định của pháp luật; nếu hết thời hạn mà không có thông tin, tin tức liên quan đến người chồng thì Tòa án ra quyết định tuyên bố mất tích. Thời gian giải quyết thường khoảng 01 – 02 năm. Trong thời gian này, hôn nhân vẫn tồn tại nhưng vợ được quản lý tài sản chung theo luật định.

2. Yêu cầu ly hôn đơn phương

Sau khi có quyết định tuyên bố mất tích, vợ nộp đơn ly hôn tại cùng Tòa án. Căn cứ khoản 2 Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Tòa án giải quyết ly hôn do đời sống hôn nhân không thể tiếp tục. Thời gian giải quyết thường 04 – 06 tháng, đồng thời Tòa án xem xét các vấn đề về con chung và tài sản.

V. Tổng kết

Khi một cuộc hôn nhân chỉ còn tồn tại trên giấy tờ, pháp luật không buộc người ở lại phải chờ đợi trong vô vọng. Việc chồng bỏ đi biệt tích không đồng nghĩa với việc người vợ mất quyền lựa chọn tương lai của mình, mà ngược lại, pháp luật đã thiết lập những cơ chế rõ ràng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ. Tuy nhiên, để đảm bảo việc ly hôn được giải quyết đúng trình tự, đúng thẩm quyền và hạn chế rủi ro pháp lý, người trong cuộc cần được tư vấn và hướng dẫn cụ thể cho từng trường hợp.

Trường hợp của bạn còn vướng mắc hoặc cần hỗ trợ chi tiết về thủ tục tuyên bố mất tích, ly hôn đơn phương, quyền nuôi con hoặc phân chia tài sản, vui lòng liên hệ trực tiếp với John Nguyễn để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời.


Bài viết trên là vấn đề liên quan đến “Chồng bỏ đi biệt tích thì vợ có ly hôn được không?”, John Nguyễn & Các cộng sự xin gửi đến quý bạn đọc/ khách hàng. Nếu như còn những thắc mắc liên quan đến lĩnh vực này thì quý bạn đọc/ khách hàng có thể liên hệ đến John Nguyễn & Các cộng sự (Hotline: 0988 599 854 hoặc email: [email protected]) để có sự tư vấn đầy đủ và chính xác nhất từ các chuyên gia. Đội ngũ luật sư chúng tôi luôn nỗ lực hết mình để mang đến giải pháp pháp lý hiệu quả cho quý khách hàng, vì chúng tôi luôn định hướng “Chất lượng là danh dự”.