Skip to content Skip to sidebar Skip to footer

Hành vi “chung sống như vợ chồng” với người đang có vợ hoặc có chồng là hành vi vi phạm chế độ hôn nhân một vợ một chồng được pháp luật Việt Nam bảo vệ, trong đó bao gồm các trường hợp: (i) Đang có vợ hoặc đang có chồng mà chung sống như vợ chồng với người khác; (ii) Chưa có vợ hoặc chưa có chồng mà chung sống như vợ chồng với người mà mình biết rõ là đang có chồng hoặc đang có vợ. Tùy thuộc vào tính chất và mức độ của hành vi, người vi phạm có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.

I. Cơ sở pháp lý

Bài viết được tổng hợp dựa trên các văn bản pháp luật hiện hành sau:

1. Luật Hôn nhân và Gia đình 2014;

2. Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017);

3. Nghị định 82/2020/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bổ trợ tư pháp; hành chính tư pháp; hôn nhân và gia đình; thi hành án dân sự; phá sản doanh nghiệp, hợp tác xã;

4. Nghị định 112/2020/NĐ-CP về xử lý kỷ luật cán bộ, công chức, viên chức;

5. Quy định 69-QĐ/TW năm 2022 về kỷ luật tổ chức Đảng, Đảng viên vi phạm.

II. Xử phạt vi phạm hành chính

Chung sống như vợ chồng là việc người đang có vợ, có chồng chung sống với người khác hoặc người chưa có vợ, chưa có chồng mà lại chung sống với người mà mình biết rõ là đang có chồng, có vợ một cách công khai hoặc không công khai nhưng cùng sinh hoạt chung như một gia đình.

Việc chung sống như vợ chồng thường được chứng minh bằng việc: (i) có con chung; (ii) được hàng xóm và xã hội xung quanh coi như vợ chồng; (iii) có tài sản chung; (iv) đã được gia đình cơ quan, đoàn thể giáo dục mà vẫn tiếp tục duy trì quan hệ đó…

Xử phạt vi phạm hành chính là hình thức xử lý phổ biến nhất đối với hành vi vi phạm chế độ hôn nhân một vợ một chồng, khi chưa gây ra hậu quả nghiêm trọng. Căn cứ theo Khoản 1 Điều 59 Nghị định 82/2020/NĐ-CP, mức phạt tiền từ 3.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng sẽ được áp dụng đối với một trong các hành vi sau:

1. Đang có vợ hoặc đang có chồng mà kết hôn với người khác, chưa có vợ hoặc chưa có chồng mà kết hôn với người mà mình biết rõ là đang có chồng hoặc đang có vợ;

2. Đang có vợ hoặc đang có chồng mà chung sống như vợ chồng với người khác;

3. Chưa có vợ hoặc chưa có chồng mà chung sống như vợ chồng với người mà mình biết rõ là đang có chồng hoặc đang có vợ.

III. Truy cứu trách nhiệm hình sự

Trong các trường hợp nghiêm trọng hơn, hành vi này có thể cấu thành Tội vi phạm chế độ một vợ một chồng theo Điều 182 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) và có thể đối mặt với các khung hình phạt sau:

1. Khung 1: Phạt cảnh cáo, cải tạo không giam giữ đến 01 năm hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 01 năm

Áp dụng nếu thuộc một trong các trường hợp:

a. Làm cho quan hệ hôn nhân của một hoặc hai bên dẫn đến ly hôn.

b. Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi này mà còn vi phạm.

2. Khung 2: Phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm

Áp dụng nếu thuộc một trong các trường hợp:

a. Làm cho vợ, chồng hoặc con của một trong hai bên tự sát;

b. Đã có quyết định của Tòa án hủy việc kết hôn hoặc buộc chấm dứt việc chung sống như vợ chồng trái với chế độ một vợ một chồng mà vẫn duy trì quan hệ đó.

IV. Các hệ lụy pháp lý khác

Ngoài trách nhiệm hành chính và hình sự, việc chung sống như vợ chồng trái pháp luật còn dẫn đến các vấn đề bất lợi khác:

1. Đối với Đảng viên: Căn cứ Quy định 69-QĐ/TW, hành vi vi phạm chế độ một vợ một chồng sẽ bị kỷ luật từ khiển trách, cảnh cáo, cách chức (nếu có chức vụ). Trường hợp gây hậu quả rất nghiêm trọng (như có con chung, gây dư luận xấu) sẽ bị khai trừ ra khỏi Đảng;

2. Đối với Cán bộ, Công chức, Viên chức: Căn cứ Nghị định 112/2020/NĐ-CP, tùy mức độ vi phạm có thể bị hạ bậc lương, giáng chức, cách chức hoặc thậm chí buộc thôi việc nếu gây ảnh hưởng xấu đến uy tín cơ quan;

3. Đối với Người lao động tại doanh nghiệp: Nếu hành vi này vi phạm Nội quy lao động, Quy tắc ứng xử hoặc gây ảnh hưởng đến hình ảnh công ty, người lao động có thể bị khiển trách, kéo dài thời hạn nâng lương, cách chức hoặc sa thải;

4. Cơ sở bất lợi khi ly hôn: Đối với người đang có gia đình, đây là hành vi vi phạm nghĩa vụ vợ chồng, là căn cứ để Tòa án xem xét lỗi khi giải quyết ly hôn (phân chia tài sản, quyền nuôi con).

IV. Tổng kết

Việc chung sống như vợ chồng với người đã có gia đình không chỉ dừng lại ở vấn đề đạo đức mà là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Hậu quả của nó có thể kéo theo sự sụp đổ về tài chính, sự nghiệp và cả tự do cá nhân. Việc hiểu đúng và đủ các quy định pháp luật là cách tốt nhất để mỗi cá nhân có những quyết định sáng suốt, tránh xa các rủi ro pháp lý không đáng có.

Nếu bạn đang vướng mắc vào các vấn đề pháp lý liên quan đến hôn nhân gia đình hoặc cần tư vấn bảo vệ quyền lợi hợp pháp, hãy liên hệ ngay với chúng tôi.


Bài viết trên là vấn đề liên quan đến “Trách nhiệm pháp lý phải đối mặt khi chung sống như vợ chồng với người đã có gia đình”, John Nguyễn & Các cộng sự xin gửi đến quý bạn đọc/ khách hàng. Nếu như còn những thắc mắc liên quan đến lĩnh vực này thì quý bạn đọc/ khách hàng có thể liên hệ đến John Nguyễn & Các cộng sự (Hotline: 0988 599 854 hoặc email: [email protected]) để có sự tư vấn đầy đủ và chính xác nhất từ các chuyên gia. Đội ngũ luật sư chúng tôi luôn nỗ lực hết mình để mang đến giải pháp pháp lý hiệu quả cho quý khách hàng, vì chúng tôi luôn định hướng “Chất lượng là danh dự”.