Không ít người dân cho rằng muốn thực hiện thủ tục ly hôn thì bắt buộc phải quay về địa phương nơi đã đăng ký kết hôn. Chính suy nghĩ này khiến nhiều trường hợp rơi vào thế bị động, ngại đi lại, kéo dài một cuộc hôn nhân đã không còn hạnh phúc. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành không quy định cứng nhắc như vậy, mà xác định thẩm quyền giải quyết ly hôn dựa trên nơi cư trú, làm việc của vợ hoặc chồng, nhằm bảo đảm tính thuận tiện, đúng pháp luật và bảo vệ quyền lợi chính đáng của người dân.
I. Cơ sở pháp lý
1. Luật Hôn nhân và gia đình 2014;
2. Bộ luật Tố tụng dân sự 2015;
3. Các văn bản quy phạm pháp luật khác có liên quan.
II. Thẩm quyền giải quyết thủ tục ly hôn
Theo quy định của Điều 55, Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, việc chấm dứt quan hệ hôn nhân được thực hiện thông qua hai cơ chế pháp lý rõ ràng: thuận tình ly hôn khi cả vợ và chồng cùng thống nhất ý chí, hoặc ly hôn theo yêu cầu của một bên khi hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích của hôn nhân không đạt được.
Về thẩm quyền giải quyết, căn cứ vào Điều 35, Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 thì thẩm quyền giải quyết thủ tục ly hôn của Tòa án không căn cứ vào nơi đăng ký kết hôn, mà dựa trên nơi cư trú hoặc nơi làm việc hợp pháp, thường xuyên của các đương sự. Theo đó, người yêu cầu ly hôn không bắt buộc phải quay về địa phương đã đăng ký kết hôn để nộp đơn, mà có thể khởi kiện tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền nơi vợ hoặc chồng đang sinh sống, làm việc tại Việt Nam.
Cách tiếp cận này thể hiện rõ tinh thần bảo đảm quyền tiếp cận công lý, tính thực tiễn và sự linh hoạt của pháp luật, đồng thời hạn chế tối đa việc đi lại, phát sinh chi phí và khó khăn không cần thiết cho người dân, nhất là trong bối cảnh các bên cư trú tại nhiều tỉnh, thành khác nhau.
III. Hồ sơ, giấy tờ cần chuẩn bị khi thực hiện thủ ly hôn tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền
1. Hồ sơ chung áp dụng cho cả hai hình thức ly hôn
Người yêu cầu ly hôn cần chuẩn bị bộ hồ sơ cơ bản sau:
a. Đơn ly hôn
- Trường hợp thuận tình ly hôn: Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn, có chữ ký của cả vợ và chồng;
- Trường hợp ly hôn đơn phương: Đơn khởi kiện ly hôn, do người khởi kiện ký và nộp cho Tòa án có thẩm quyền.
b. Bản chính Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn để chứng minh quan hệ hôn nhân hợp pháp. Trường hợp bị mất hoặc thất lạc, đương sự phải xin trích lục bản sao tại cơ quan hộ tịch nơi đã đăng ký kết hôn trước đây.
c. Bản sao giấy tờ tùy thân hợp lệ của vợ và chồng (Căn cước công dân/Chứng minh nhân dân/Hộ chiếu), có chứng thực hoặc kèm bản chính để đối chiếu.
d. Bản sao Giấy khai sinh của con chung (nếu có).
2. Hồ sơ bổ sung tùy theo nội dung tranh chấp
Tùy từng vụ việc cụ thể, Tòa án có thể yêu cầu nộp thêm các tài liệu sau:
a. Về con chung
- Tài liệu chứng minh điều kiện trực tiếp nuôi con như: thu nhập, chỗ ở, môi trường sinh hoạt, thời gian chăm sóc;
- Hồ sơ y tế, giấy xác nhận khuyết tật đối với con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động, không tự nuôi sống bản thân.
b. Về tài sản chung
- Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản chung: sổ đỏ, sổ hồng, đăng ký xe, sổ tiết kiệm, giấy tờ góp vốn, cổ phần, cổ phiếu…;
- Tài liệu chứng minh tài sản riêng (nếu có yêu cầu xác định);
- Văn bản thỏa thuận về chế độ tài sản vợ chồng (nếu có).
c. Nghĩa vụ tài chính, nợ chung
Hợp đồng vay, giấy nhận nợ, sao kê ngân hàng hoặc tài liệu khác chứng minh nghĩa vụ nợ chung trong thời kỳ hôn nhân.
d. Chứng cứ chứng minh căn cứ ly hôn (đặc biệt quan trọng trong ly hôn đơn phương)
- Xác nhận ly thân, hòa giải không thành của chính quyền địa phương;
- Biên bản, tài liệu về bạo lực gia đình do cơ quan có thẩm quyền lập;
- Tin nhắn, hình ảnh, video, ghi âm hợp pháp; lời khai của người làm chứng;
- Hồ sơ bệnh án trong trường hợp bị bạo hành hoặc một bên mắc bệnh không thể tiếp tục chung sống.
3. Các giấy tờ khác (nếu có)
a. Giấy ủy quyền hợp pháp (trường hợp ủy quyền tham gia tố tụng liên quan đến quá trình giải quyết liên quan đến vấn đề tài sản chung).
b. Tài liệu liên quan đến yếu tố nước ngoài (đương sự ở nước ngoài, tài sản ở nước ngoài…).
IV. Kết luận
Từ những phân tích trên có thể khẳng định rằng, việc ly hôn không bị ràng buộc bởi nơi đăng ký kết hôn, mà được giải quyết theo thẩm quyền của Tòa án dựa trên nơi cư trú, làm việc thực tế của vợ hoặc chồng. Việc nắm đúng quy định này sẽ giúp người dân chủ động lựa chọn nơi nộp hồ sơ, tránh đi lại không cần thiết và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của mình trong quá trình chấm dứt quan hệ hôn nhân.
Hiểu đúng thẩm quyền giải quyết ly hôn sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, công sức và chi phí. Nếu còn băn khoăn về hồ sơ hoặc thủ tục ly hôn, hãy liên hệ đến John Nguyễn để được tư vấn cụ thể cho từng trường hợp cụ thể.
Bài viết trên là vấn đề liên quan đến “Có phải về địa phương nơi đăng ký kết hôn để làm thủ tục ly hôn không?”, John Nguyễn & Các cộng sự xin gửi đến quý bạn đọc/ khách hàng. Nếu như còn những thắc mắc liên quan đến lĩnh vực này thì quý bạn đọc/ khách hàng có thể liên hệ đến John Nguyễn & Các cộng sự (Hotline: 0988 599 854 hoặc email: [email protected]) để có sự tư vấn đầy đủ và chính xác nhất từ các chuyên gia. Đội ngũ luật sư chúng tôi luôn nỗ lực hết mình để mang đến giải pháp pháp lý hiệu quả cho quý khách hàng, vì chúng tôi luôn định hướng “Chất lượng là danh dự”.

