Skip to content Skip to sidebar Skip to footer

Cùng với làn sóng hội nhập và đầu tư quốc tế, số lượng người nước ngoài sinh sống, làm việc và định cư lâu dài tại Việt Nam ngày càng gia tăng. Không ít người đã xây dựng cuộc sống ổn định tại đây: kết hôn, sinh con, mua nhà và sở hữu nhiều loại tài sản, thậm chí coi Việt Nam là nơi an cư duy nhất của mình. Khi tài sản gắn liền với Việt Nam, câu hỏi pháp lý tất yếu được đặt ra là: trong trường hợp qua đời, việc định đoạt và phân chia khối tài sản này sẽ được thực hiện như thế nào? Và quan trọng hơn, người nước ngoài có được lập di chúc tại Việt Nam theo pháp luật Việt Nam hay không?

I. CƠ SỞ PHÁP LÝ

1. Bộ luật Dân sự 2015;

2. Luật Công chứng 2024;

3. Nghị định số 23/2015/NĐ-CP;

4. Điều ước quốc tế có liên quan

II. CÁC LOẠI TÀI SẢN NGƯỜI NƯỚC NGOÀI CÓ THỂ ĐƯA VÀO DI CHÚC TẠI VIỆT NAM

Theo pháp luật Việt Nam, người nước ngoài đang sinh sống, làm việc hoặc đầu tư tại Việt Nam được quyền lập di chúc để định đoạt tài sản của mình, tuy nhiên quyền này không phải là tuyệt đối mà chịu sự điều chỉnh bởi nhiều quy định chuyên biệt. Pháp luật Việt Nam đặt ra các giới hạn nhất định đối với việc sở hữu, sử dụng và thừa kế tài sản của người nước ngoài, đặc biệt là đối với bất động sản và một số lĩnh vực nhạy cảm. Vì vậy, việc xác định chính xác những loại tài sản nào được phép đưa vào di chúc là yếu tố then chốt nhằm hạn chế tranh chấp và rủi ro pháp lý phát sinh.

1. Bất động sản và quyền liên quan đến bất động sản 

Theo Luật Đất đai năm 2024, người nước ngoài không có quyền sở hữu đất đai tại Việt Nam. Tuy nhiên, pháp luật vẫn cho phép họ sở hữu nhà ở và công trình xây dựng gắn liền với đất trong những trường hợp nhất định. Cụ thể, theo Luật Nhà ở năm 2023, người nước ngoài được sở hữu nhà ở tại Việt Nam với thời hạn tối đa 50 năm, có thể được xem xét gia hạn nhưng tổng thời gian sở hữu không vượt quá 100 năm, và các quyền tài sản này được phép để lại thừa kế theo di chúc.

Đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, quyền sử dụng đất được xác lập thông qua hình thức thuê đất, giao đất hoặc nhận chuyển nhượng theo quy định của Luật Đầu tư và Luật Đất đai. Trong trường hợp này, phần quyền và lợi ích hợp pháp gắn với quyền sử dụng đất của doanh nghiệp vẫn có thể được xem xét đưa vào di chúc trong phạm vi pháp luật cho phép.

2. Tài sản tài chính

Người nước ngoài có thể định đoạt trong di chúc các loại tài sản tài chính hợp pháp tại Việt Nam, bao gồm:

a. Tiền gửi trong các tài khoản ngân hàng mở tại Việt Nam;

b. Cổ phiếu, trái phiếu và các công cụ tài chính khác theo quy định của pháp luật về chứng khoán;

c. Phần vốn góp, cổ phần trong doanh nghiệp được thành lập và hoạt động theo Luật Doanh nghiệp.

Đây là nhóm tài sản ít bị hạn chế về mặt thừa kế, miễn là việc sở hữu và giao dịch ban đầu được xác lập hợp pháp.

3. Động sản

Động sản thuộc quyền sở hữu hợp pháp của người nước ngoài, như phương tiện đi lại, đồ dùng sinh hoạt, trang sức, tài sản cá nhân và các vật có giá trị khác, được phép đưa vào di chúc. So với bất động sản, nhóm tài sản này thường ít chịu sự kiểm soát chặt chẽ hơn và việc định đoạt theo di chúc tương đối linh hoạt.

4. Quyền sở hữu trí tuệ

Các quyền tài sản phát sinh từ hoạt động sáng tạo của người nước ngoài tại Việt Nam cũng có thể được định đoạt bằng di chúc, bao gồm:

a. Quyền tác giả và các quyền liên quan;

b. Quyền đối với sáng chế, nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp và các đối tượng sở hữu trí tuệ khác theo Luật Sở hữu trí tuệ.

Những quyền này mang bản chất là tài sản và được thừa nhận là đối tượng của thừa kế theo pháp luật Việt Nam.

5. Tài sản chung và tài sản riêng

Trong trường hợp người nước ngoài kết hôn với công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài khác, việc xác định tài sản chung và tài sản riêng được thực hiện theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình. Theo đó, người lập di chúc chỉ có quyền định đoạt phần tài sản thuộc sở hữu của mình trong khối tài sản chung. Đối với tài sản riêng, người nước ngoài có toàn quyền định đoạt bằng di chúc, với điều kiện không trái với quy định của pháp luật Việt Nam.

III. NGƯỜI THỪA KẾ KHÔNG PHỤ THUỘC VÀO NỘI DUNG CỦA DI CHÚC

Pháp luật Việt Nam đặt ra những giới hạn nhất định đối với quyền định đoạt tài sản của người lập di chúc nhằm bảo vệ quyền lợi của các thành viên gia đình. Theo đó, trong một số trường hợp, người lập di chúc bắt buộc phải dành một phần di sản cho những người thân thích nhất định, dù nội dung di chúc có quy định khác.

Cụ thể, các đối tượng được hưởng phần thừa kế bắt buộc gồm: con chưa thành niên; cha, mẹ; vợ hoặc chồng; và con đã thành niên nhưng mất khả năng lao động. Những người này có quyền hưởng hai phần ba suất thừa kế theo pháp luật, kể cả khi không được chỉ định trong di chúc, không mang quốc tịch Việt Nam hoặc đang cư trú ở nước ngoài, trừ trường hợp họ từ chối nhận di sản hoặc bị truất quyền thừa kế theo quy định pháp luật.

Các quy định về thừa kế bắt buộc được áp dụng đối với di chúc lập tại Việt Nam và di sản là bất động sản tại Việt Nam, không phụ thuộc vào quốc tịch hay nơi cư trú của người thừa kế. Trường hợp di chúc được lập ở nước ngoài, quy định này chỉ được áp dụng nếu di chúc được xác lập theo pháp luật Việt Nam, được công chứng tại Việt Nam và có liên quan đến bất động sản tại Việt Nam.


Bài viết trên là vấn đề liên quan đến “Người nước ngoài có được lập di chúc tại Việt Nam không?”, John Nguyễn & Các cộng sự xin gửi đến quý bạn đọc/ khách hàng. Nếu như còn những thắc mắc liên quan đến lĩnh vực này thì quý bạn đọc/ khách hàng có thể liên hệ đến John Nguyễn & Các cộng sự (Hotline: 0988 599 854 hoặc email: [email protected]) để có sự tư vấn đầy đủ và chính xác nhất từ các chuyên gia. Đội ngũ luật sư chúng tôi luôn nỗ lực hết mình để mang đến giải pháp pháp lý hiệu quả cho quý khách hàng, vì chúng tôi luôn định hướng “Chất lượng là danh dự”.