Thừa kế có yếu tố nước ngoài là quan hệ dân sự ngày càng phổ biến trong bối cảnh hội nhập quốc tế, đặc biệt khi người Việt Nam kết hôn, sinh sống hoặc có tài sản gắn liền với người nước ngoài. Một trong những vấn đề được quan tâm nhiều nhất là người nước ngoài có được nhận thừa kế tại Việt Nam hay không, nhất là đối với tài sản là nhà ở, quyền sử dụng đất.
Pháp luật Việt Nam không cấm người nước ngoài nhận thừa kế, tuy nhiên quyền nhận thừa kế và quyền sở hữu, sử dụng tài sản sau khi nhận thừa kế bị giới hạn nhất định, tùy thuộc vào loại tài sản và tư cách pháp lý của người thừa kế. Việc hiểu đúng quy định là yếu tố then chốt để tránh rủi ro và tranh chấp pháp lý.
I. CƠ SỞ PHÁP LÝ
1. Bộ luật Dân sự 2015;
2. Luật Hôn nhân và Gia đình 2014;
3. Luật Đất đai 2024;
4. Luật Nhà ở 2023.
II. NGƯỜI NƯỚC NGOÀI CÓ QUYỀN NHẬN THỪA KẾ TẠI VIỆT NAM KHÔNG?
Theo Bộ luật Dân sự, người nước ngoài được xác định là chủ thể có quyền hưởng thừa kế tại Việt Nam, không phân biệt thừa kế theo di chúc hay thừa kế theo pháp luật. Cụ thể, người nước ngoài được nhận thừa kế trong các trường hợp sau:
1. Được chỉ định là người thừa kế trong di chúc hợp pháp;
2. Thuộc hàng thừa kế theo pháp luật theo quy định của pháp luật Việt Nam;
3. Không thuộc trường hợp bị truất quyền hưởng thừa kế hoặc không có quyền hưởng thừa kế.
Như vậy, về nguyên tắc, người nước ngoài được quyền nhận thừa kế tại Việt Nam, tuy nhiên phạm vi và cách thức hưởng thừa kế sẽ phụ thuộc vào loại tài sản cụ thể.
III. PHẠM VI TÀI SẢN NGƯỜI NƯỚC NGOÀI ĐƯỢC NHẬN THỪA KẾ
1. Đối với tiền, tài sản động sản và quyền tài sản
Người nước ngoài được nhận thừa kế không hạn chế đối với các loại tài sản sau:
a. Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng;
b. Vàng, ngoại tệ;
c. Xe cộ, tài sản động sản khác;
d. Cổ phần, phần vốn góp trong doanh nghiệp;
e. Các quyền tài sản khác theo quy định của pháp luật dân sự.
Sau khi hoàn tất thủ tục khai nhận hoặc phân chia di sản, người nước ngoài có quyền định đoạt tài sản hợp pháp theo quy định của pháp luật Việt Nam và pháp luật có liên quan.
2. Đối với nhà ở, quyền sử dụng đất
Đây là nhóm tài sản phát sinh nhiều vướng mắc nhất trong thực tiễn. Theo pháp luật Việt Nam, người nước ngoài không được đứng tên quyền sử dụng đất thông qua thừa kế. Do đó:
a. Trường hợp người nước ngoài được thừa kế nhà ở gắn liền với quyền sử dụng đất, nhưng không thuộc đối tượng được sở hữu nhà ở tại Việt Nam, thì chỉ được hưởng giá trị của di sản, không được đứng tên sở hữu nhà đất.
b. Người thừa kế trong trường hợp này có nghĩa vụ chuyển nhượng hoặc tặng cho lại tài sản cho người đủ điều kiện theo quy định của pháp luật.
Đối với người nước ngoài thuộc đối tượng được sở hữu nhà ở tại Việt Nam, việc nhận thừa kế vẫn phải tuân thủ đầy đủ điều kiện, giới hạn về tỷ lệ sở hữu và mục đích sử dụng theo quy định pháp luật.
IV. CÁC HỆ QUẢ PHÁP LÝ CẦN LƯU Ý KHI NGƯỜI NƯỚC NGOÀI NHẬN THỪA KẾ
Ngoài quyền nhận thừa kế, người nước ngoài cần đặc biệt lưu ý các vấn đề pháp lý sau:
1. Luật áp dụng: Quan hệ thừa kế có thể chịu sự điều chỉnh của pháp luật Việt Nam và pháp luật nước ngoài, tùy từng trường hợp cụ thể;
2. Hình thức di chúc: Di chúc lập ở nước ngoài phải hợp pháp theo pháp luật nơi lập và không trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam;
3. Thủ tục hành chính: Việc khai nhận, phân chia di sản phải thực hiện tại cơ quan công chứng hoặc cơ quan có thẩm quyền tại Việt Nam;
4. Nghĩa vụ tài chính: Người nhận thừa kế vẫn phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế, phí và lệ phí theo quy định của pháp luật Việt Nam.
V. TỔNG KẾT
Người nước ngoài được quyền nhận thừa kế tại Việt Nam, tuy nhiên quyền này không đồng nghĩa với việc được sở hữu mọi loại tài sản một cách không giới hạn, đặc biệt là đối với nhà ở và quyền sử dụng đất.
Việc không hiểu rõ quy định pháp luật có thể dẫn đến vô hiệu giao dịch, tranh chấp kéo dài hoặc thiệt hại về tài sản. Do đó, trong các trường hợp thừa kế có yếu tố nước ngoài, việc tư vấn pháp lý chuyên sâu ngay từ đầu là cần thiết để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan. Nếu bạn đang có vướng mắc liên quan đến thừa kế có yếu tố nước ngoài, hãy liên hệ với luật sư để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời, đúng quy định pháp luật.
Bài viết trên là vấn đề liên quan đến “Người nước ngoài có được nhận thừa kế tại Việt Nam không?”, John Nguyễn & Các cộng sự xin gửi đến quý bạn đọc/ khách hàng. Nếu như còn những thắc mắc liên quan đến lĩnh vực này thì quý bạn đọc/ khách hàng có thể liên hệ đến John Nguyễn & Các cộng sự (Hotline: 0988 599 854 hoặc email: [email protected]) để có sự tư vấn đầy đủ và chính xác nhất từ các chuyên gia. Đội ngũ luật sư chúng tôi luôn nỗ lực hết mình để mang đến giải pháp pháp lý hiệu quả cho quý khách hàng, vì chúng tôi luôn định hướng “Chất lượng là danh dự”.

