Skip to content Skip to sidebar Skip to footer

Trong những năm gần đây, Việt Nam liên tục khẳng định vị thế là điểm đến hấp dẫn đối với nhà đầu tư nước ngoài. Theo Cục Đầu tư nước ngoài (FIA), năm 2024 vốn FDI giải ngân đạt 25,35 tỷ USD, tăng 9,4%; tính đến cuối năm có hơn 42.000 dự án FDI còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký 502,8 tỷ USD, trong đó 64,1% vốn đã được giải ngân. Doanh nghiệp FDI đóng góp lớn vào thương mại quốc gia, chiếm tỷ lệ cao trong kim ngạch xuất – nhập khẩu. Tuy nhiên, bên cạnh cơ hội lớn về vốn và chuyển giao công nghệ, nhà đầu tư nước ngoài cần lưu ý đến một số vấn đề pháp lý, thủ tục và rủi ro thực thi trước khi triển khai dự án những nội dung trên sẽ được phân tích trong bài viết này.

1. Nhà đầu tư nước ngoài theo quy định pháp luật Việt Nam

Theo quy định tại khoản 19 Điều 3 Luật Đầu tư 2020 một đối tượng được xem là nhà đầu tư nước ngoài phải đáp ứng đủ các điều kiện sau: 

  • Phải là cá nhân có quốc tịch nước ngoài, tổ chức thành lập theo pháp luật nước ngoài;
  • Phải thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam.

2. Các hình thức đầu tư

Các nhà đầu tư nước ngoài có thể chọn một trong những hình thức sau đây:

  • Thành lập tổ chức kinh tế mới;
  • Góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp;
  • Thực hiện dự án đầu tư;
  • Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC): đây là hình thức ký kết giữa hai hoặc nhiều nhà đầu tư nhằm phân chia lợi nhuận, sản phẩm mà không thành lập tổ chức kinh tế mới. Hợp đồng này thích hợp cho các dự án khai thác, hạ tầng hoặc lĩnh vực cần hợp tác linh hoạt.

3. Điều kiện tiếp cận thị trường

Pháp luật về đầu tư chia các ngành nghề được chia thành 3 nhóm chính:

a. Ngành nghề bị cấm tiếp cận: những ngành, nghề mà nhà đầu tư nước ngoài hoàn toàn không được tham gia; danh mục này được quy định tại Mục A, Phụ lục I, Nghị định 31/2020/NĐ-CP. Các ngành nghề mà nhà đầu tư nước ngoài bị cấm tiếp cận bao gồm: báo chí, dịch vụ an ninh, một số hoạt động độc quyền nhà nước khác,… 

b. Ngành nghề được tiếp cận nhưng có điều kiện: nhà đầu tư nước ngoài có thể đầu tư nhưng phải tuân thủ một số yêu cầu cụ thể (ví dụ: tỷ lệ sở hữu tối đa, hình thức đầu tư, phạm vi hoạt động, năng lực nhà đầu tư…), được quy định tại Mục B, Phụ lục I, Nghị định 31/2020/NĐ-CP. Đây là những ngành nghề mà nhà đầu tư nước ngoài có thể tham gia nhưng phải đáp ứng điều kiện cụ thể, ví dụ: ngân hàng, bảo hiểm, truyền hình/phát sóng, xuất bản.

c. Ngành nghề không thuộc hai nhóm trên: nhà đầu tư nước ngoài được tiếp cận thị trường tương tự như nhà đầu tư trong nước, không bị hạn chế cụ thể về mặt chủ thể.

4. Giấy phép lao động cho người lao động là người nước ngoài

Việc tuyển dụng người lao động nước ngoài tại Việt Nam được quản lý chặt chẽ: trước khi sử dụng, người sử dụng lao động phải đảm bảo người lao động đáp ứng điều kiện theo Bộ luật Lao động và phải thực hiện thủ tục cấp Giấy phép lao động (GPLĐ) hoặc thủ tục xin Giấy xác nhận không thuộc diện cấp GPLĐ trong những trường hợp được miễn. 

Trong đó người sử dụng lao động thường phải chứng minh nhu cầu sử dụng (bao gồm việc giải trình vì sao không thể thay thế bằng lao động trong nước) và nộp các giấy tờ liên quan để cơ quan có thẩm quyền xem xét cấp phép.

Những điểm lưu ý được trình bày tại bài viết là những vấn đề pháp lý cơ bản mà nhà đầu tư nước ngoài cần thực hiện trước khi triển khai dự án đầu tư tại Việt Nam. Ngoài những vấn đề cơ bản trên vẫn còn nhiều vấn đề pháp lý khác mà nhà đầu tư cần lưu ý như: điều kiện chuyển nhượng cổ phần, mua bán – sáp nhập (M&A); điều kiện hưởng ưu đãi đầu tư (thuế, tiền thuê đất,…); quy định về lao động và bảo hiểm xã hội cho lao động nước ngoài và lao động Việt Nam (Giấy phép lao động, điều kiện sử dụng chuyên gia); …

Trước khi ra quyết định đầu tư, doanh nghiệp phải tiến hành thẩm định toàn diện bao gồm thẩm định pháp lý, thuế và tài chính để nhận diện sớm các rủi ro pháp lý. Đồng thời, nên liên hệ tư vấn luật sư/chuyên gia có kinh nghiệm nhằm tối ưu hóa tiến độ, sử dụng hiệu quả nguồn lực và giảm thiểu những chi phí phát sinh không mong muốn.


Bài viết trên là vấn đề liên quan đến “Những vấn đề cần lưu ý trong thủ tục đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài”, John Nguyễn & Các cộng sự xin gửi đến quý bạn đọc/ khách hàng. Nếu như còn những thắc mắc liên quan đến lĩnh vực này thì quý bạn đọc/ khách hàng có thể liên hệ đến John Nguyễn & Các cộng sự (Hotline: 0988 599 854 hoặc email: [email protected]) để có sự tư vấn đầy đủ và chính xác nhất từ các chuyên gia. Đội ngũ luật sư chúng tôi luôn nỗ lực hết mình để mang đến giải pháp pháp lý hiệu quả cho quý khách hàng, vì chúng tôi luôn định hướng “Chất lượng là danh dự”.