Nhiều sinh viên khi nhận học bổng từ trường đại học, tổ chức trong nước hoặc quỹ học bổng nước ngoài thường băn khoăn: học bổng có bị trừ thuế thu nhập cá nhân không, có cần kê khai thuế hay không, và trong trường hợp nào thì phải nộp thuế?
Thực tế, có sinh viên bị khấu trừ một phần tiền học bổng nhưng cũng có trường hợp nhận đủ 100% mà không bị trừ đồng nào. Điều này khiến không ít người hiểu nhầm rằng mọi khoản học bổng đều phải nộp thuế thu nhập cá nhân. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu đúng quy định pháp luật, phân biệt rõ học bổng nào được miễn thuế, học bổng nào có thể bị coi là thu nhập chịu thuế, từ đó bảo vệ quyền lợi của mình.
I. CƠ SỞ PHÁP LÝ
1. Luật Thuế thu nhập cá nhân năm 2007 (sửa đổi, bổ sung);
2. Luật Giáo dục năm 2019;
3. Luật thuế thu nhập cá nhân năm 2025.
II. HỌC BỔNG SINH VIÊN CÓ PHẢI LÀ THU NHẬP CHỊU THUẾ KHÔNG?
Theo quy định về thuế thu nhập cá nhân, không phải mọi khoản tiền cá nhân nhận được đều bị đánh thuế. Pháp luật phân biệt rất rõ giữa thu nhập chịu thuế và thu nhập được miễn thuế. Đối với sinh viên, học bổng về bản chất là khoản hỗ trợ cho việc học tập, nghiên cứu và đào tạo. Vì vậy, nếu học bổng được cấp đúng mục đích giáo dục, theo chương trình đào tạo chính thức thì không được coi là thu nhập chịu thuế.
Nói cách khác, trong đa số trường hợp, sinh viên nhận học bổng sẽ không bị trừ thuế thu nhập cá nhân. Hơn nữa, kể từ ngày 01/7/2026, pháp luật về thuế thu nhập cá nhân tiếp tục khẳng định rõ nguyên tắc: học bổng phục vụ mục đích học tập, khuyến học không bị coi là thu nhập chịu thuế.
Cụ thể, căn cứ các quy định mới có hiệu lực từ 01/7/2026, các khoản thu nhập từ học bổng sau đây được miễn thuế thu nhập cá nhân:
1. Thứ nhất, học bổng nhận được từ ngân sách nhà nước, bao gồm học bổng chính sách, học bổng khuyến khích học tập, học bổng dành cho sinh viên thuộc diện ưu tiên theo quy định của Nhà nước.
2. Thứ hai, học bổng nhận được từ tổ chức trong nước hoặc tổ chức nước ngoài theo các chương trình hỗ trợ khuyến học, đào tạo, nghiên cứu khoa học của chính tổ chức đó, với điều kiện học bổng được cấp đúng mục đích học tập và không gắn với nghĩa vụ lao động trả công.
Như vậy, kể từ 01/7/2026, sinh viên nhận các loại học bổng nêu trên sẽ không phải kê khai, không bị khấu trừ và không phải nộp thuế thu nhập cá nhân, kể cả khi học bổng được chi trả bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản định kỳ.
III. CÁC TRƯỜNG HỢP HỌC BỔNG ĐƯỢC MIỄN THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN
Sinh viên sẽ được miễn thuế thu nhập cá nhân đối với các khoản học bổng sau: học bổng do Nhà nước cấp; học bổng khuyến học, học bổng chính sách; học bổng do cơ sở giáo dục trong nước hoặc nước ngoài cấp theo chương trình đào tạo chính thức; học bổng nghiên cứu khoa học dành cho sinh viên, học viên, nghiên cứu sinh.
Trong các trường hợp này, học bổng được xác định rõ là khoản hỗ trợ phục vụ học tập, không mang tính trả công lao động, nên không phải kê khai và không bị khấu trừ thuế.
IV. TRƯỜNG HỢP NÀO SINH VIÊN CÓ THỂ BỊ TRỪ THUẾ THU NHẬP CÁ NHÂN?
Sinh viên có thể bị khấu trừ thuế thu nhập cá nhân nếu khoản tiền nhận được không còn mang bản chất là học bổng mà là thu nhập từ lao động hoặc dịch vụ.
Ví dụ, sinh viên nhận tiền từ doanh nghiệp nhưng kèm theo nghĩa vụ làm việc, thực tập có trả lương, cam kết làm việc sau khi tốt nghiệp, hoặc thực hiện công việc theo hợp đồng thì khoản tiền đó có thể bị coi là thu nhập chịu thuế.
Ngoài ra, nếu học bổng được chi trả dưới hình thức tiền công, tiền thù lao, tiền hỗ trợ có điều kiện lao động cụ thể thì đơn vị chi trả có quyền khấu trừ thuế theo quy định.
V. HỌC BỔNG TỪ NƯỚC NGOÀI CÓ PHẢI ĐÓNG THUẾ KHÔNG?
Đối với học bổng từ tổ chức hoặc quỹ nước ngoài, nếu khoản tiền này được cấp cho mục đích học tập, nghiên cứu và không gắn với nghĩa vụ lao động tại Việt Nam thì vẫn được miễn thuế thu nhập cá nhân.
Tuy nhiên, nếu sinh viên vừa nhận học bổng vừa có thu nhập phát sinh tại Việt Nam thì chỉ phần thu nhập phát sinh mới là đối tượng xem xét nghĩa vụ thuế, còn học bổng hợp pháp vẫn không bị đánh thuế.
VI. CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
1. Sinh viên nhận học bổng có cần kê khai thuế thu nhập cá nhân không?
Không, nếu học bổng thuộc diện miễn thuế và không phát sinh thu nhập chịu thuế khác.
2. Nhà trường trừ thuế học bổng có đúng không?
Chỉ đúng nếu khoản tiền đó thực chất là thu nhập từ lao động hoặc dịch vụ, không phải học bổng thuần túy.
3. Sinh viên vừa có học bổng vừa đi làm thêm có phải đóng thuế không?
Chỉ phần thu nhập từ đi làm thêm mới xem xét nghĩa vụ thuế, học bổng vẫn được miễn thuế.
VII. KẾT BÀI
Nhìn chung, sinh viên nhận học bổng không bị trừ thuế thu nhập cá nhân nếu học bổng được cấp đúng mục đích giáo dục và không gắn với nghĩa vụ lao động. Việc hiểu đúng quy định về thuế thu nhập cá nhân sẽ giúp sinh viên tránh bị khấu trừ sai, đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
Nếu bạn đang bị trừ thuế học bổng không rõ lý do hoặc cần tư vấn cụ thể về nghĩa vụ thuế, hãy liên hệ luật sư hoặc chuyên gia thuế để được hỗ trợ kịp thời và chính xác.
Bài viết trên là vấn đề liên quan đến “Sinh viên nhận học bổng có bị trừ thuế thu nhập cá nhân không? (cập nhật 2026)”, John Nguyễn & Các cộng sự xin gửi đến quý bạn đọc/ khách hàng. Nếu như còn những thắc mắc liên quan đến lĩnh vực này thì quý bạn đọc/ khách hàng có thể liên hệ đến John Nguyễn & Các cộng sự (Hotline: 0988 599 854 hoặc email: [email protected]) để có sự tư vấn đầy đủ và chính xác nhất từ các chuyên gia. Đội ngũ luật sư chúng tôi luôn nỗ lực hết mình để mang đến giải pháp pháp lý hiệu quả cho quý khách hàng, vì chúng tôi luôn định hướng “Chất lượng là danh dự”.

