Skip to content Skip to sidebar Skip to footer

Di sản thừa kế không chỉ là tài sản vật chất mà còn là sợi dây gắn kết tình thân. Tuy nhiên, khi di sản ấy được người ngoài hàng thừa kế thứ nhất quản lý, sử dụng trong thời gian dài, ranh giới giữa “giữ hộ” và “chiếm hữu” dễ trở nên mong manh, dẫn đến tranh chấp. Án lệ số 05/2016/AL là một minh chứng điển hình cho thực tế đó, đồng thời thể hiện cách nhìn nhân văn và sâu sắc của Tòa án trong việc bảo đảm công bằng giữa các bên. 

1. Tóm tắt vụ án

Vụ án xoay quanh tranh chấp thừa kế căn nhà số 263 Trần Bình Trọng, Quận 5, TP. Hồ Chí Minh, là di sản của cụ Nguyễn Văn Hưng và cụ Lê Thị Ngự.

  • Nguyên đơn: Bà Nguyễn Thị Thưởng và bà Nguyễn Thị Xuân (con của cụ Hưng, cụ Ngự) yêu cầu chia thừa kế căn nhà và mong muốn được nhận nhà, sau đó hoàn trả tiền cho các đồng thừa kế khác.
  • Bị đơn: Chị Nguyễn Thị Thúy Phượng (cháu nội của cụ Hưng, cụ Ngự) đang quản lý và sử dụng căn nhà này. Chị Phượng không đồng ý với yêu cầu của các nguyên đơn và mong muốn được tiếp tục ở trong căn nhà.

Tòa án nhân dân cấp sơ thẩm và phúc thẩm đã quyết định buộc chị Phượng phải giao nhà cho các nguyên đơn. Chị Phượng cho rằng việc này không thấu tình đạt lý, khi chị đã sống ổn định và bảo quản căn nhà hơn 50 năm.

Hội đồng thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao khi xem xét theo thủ tục giám đốc thẩm đã hủy toàn bộ bản án sơ thẩm và phúc thẩm và nhận định rằng, mặc dù chị Phượng không phải là người thừa kế thuộc hàng thứ nhất, nhưng với tư cách là cháu nội và người đã có công sức quản lý, chi tiền sửa chữa căn nhà, thì việc Tòa án cấp dưới không xem xét công sức của chị là chưa giải quyết triệt để yêu cầu của đương sự

2. Nội dung án lệ

“Cụ Hưng chết năm 1978, theo quy định của Luật hôn nhân và gia đình năm 1959 thì ông Trải được hưởng 1/7 kỷ phần thừa kế của cụ Hưng. Phần tài sản ông Trải được hưởng của cụ Hưng là tài sản chung của vợ chồng ông Trải, bà Tư. Bà Tư chết năm 1980, các thừa kế của bà Tư gồm ông Trải và 03 người con của ông Trải, bà Tư trong đó có chị Phượng.

Tuy chị Phượng không phải thừa kế thuộc hàng thừa kế thứ nhất của cụ Hưng, cụ Ngự, nhưng là cháu nội của hai cụ và có nhiều công sức quản lý, đã chi tiền sửa chữa nhà nhưng trong quá trình giải quyết vụ án, chị Phượng không yêu cầu xem xét công sức vì chị Phượng cho rằng vụ án đã hết thời hiệu chia thừa kế, không đồng ý trả nhà đất cho các thừa kế. Như vậy, yêu cầu của chị Phượng đề nghị xác định quyền lợi là lớn hơn yêu cầu xem xét về công sức, nhưng Tòa án cấp sơ thẩm, phúc thẩm chưa xem xét công sức cho chị Phượng là giải quyết chưa triệt để yêu cầu của đương sự.”

Án lệ số 05/2016/AL mang đến một số giải pháp pháp lý quan trọng, đặc biệt trong việc giải quyết tranh chấp thừa kế:

a. Về công sức quản lý di sản

Án lệ đã ghi nhận và bảo vệ quyền lợi của người đã có công sức quản lý, tôn tạo di sản. Tòa án phải xem xét công sức đóng góp của họ ngay cả khi họ không trực tiếp yêu cầu xem xét công sức đó.

b. Về mặt tố tụng dân sự

Án lệ đề ra hướng giải quyết đồng thời việc chia thừa kế và xem xét công sức đóng góp của người quản lý di sản, tránh phải khởi kiện thêm một vụ án khác, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí cho đương sự.

c. Về thừa kế chuyển tiếp

Án lệ cũng ghi nhận việc di sản được chuyển từ đời cha mẹ sang con rồi từ con sang cháu mà không cần các thủ tục pháp lý phức tạp, thể hiện sự linh hoạt của pháp luật và bảo vệ người thừa kế.

3. Những trường hợp tương tự có thể áp dụng án lệ

Án lệ này không chỉ giới hạn trong phạm vi tranh chấp thừa kế mà còn có thể áp dụng cho nhiều trường hợp khác có tính chất tương tự:

a. Người quản lý di sản không phải là người thừa kế: Án lệ này nhấn mạnh rằng công sức quản lý, bảo quản tài sản phải được ghi nhận, bất kể người đó có phải là người thừa kế hay không. Ví dụ, một người hàng xóm hoặc bạn bè đã tự nguyện trông nom, sửa chữa tài sản của người đã khuất đều có quyền yêu cầu xem xét công sức và chi phí đã bỏ ra khi các thừa kế tiến hành phân chia tài sản.

b. Quản lý tài sản không phải là di sản: Án lệ có thể được áp dụng tương tự cho các trường hợp một người đã bỏ công sức quản lý và chi phí cho một tài sản mà về mặt pháp lý không hoàn toàn thuộc về họ, ví dụ như tài sản đứng tên giùm.

c. Tranh chấp trong kinh doanh thương mại: Mặc dù lĩnh vực kinh doanh thương mại mang tính đặc thù, án lệ này vẫn có thể được viện dẫn khi một bên đã bỏ thêm công sức hoặc chi phí ngoài hợp đồng để duy trì, phát triển dự án và muốn được Tòa án ghi nhận khi phát sinh tranh chấp.

Án lệ 05/2016/AL là một minh chứng rõ nét cho sự linh hoạt và nhân văn của pháp luật Việt Nam khi không chỉ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người thừa kế mà còn ghi nhận những đóng góp thầm lặng của người đã bỏ công sức gìn giữ, tôn tạo tài sản.


Bài viết này được đội ngũ John Nguyen & Associates tổng hợp và xây dựng trên Án lệ số 05/2016/AL được Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao thông qua ngày 06/4/2016 và được công bố theo Quyết định 220/QĐ-CA ngày 06/4/2016 của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, từ nguồn Trang Tin Điện Tử Về Án Lệ của Tòa Án Nhân Dân Tối Cao.